se poiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cười ngặt nghẽo, cười lăn cười bò: Đây là một động từ thông tục (lóng) để diễn tả hành động cười rất to, cười không kiềm chế được, thường đến mức đau bụng hoặc chảy nước mắt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- En regardant cette vidéo, on s'est tous poilés ! (Khi xem video đó, tất cả chúng tôi đều cười lăn cười bò!)
- Arrête ton histoire, je vais me poiler ! (Ngừng câu chuyện của anh lại đi, tôi sắp cười ngặt nghẽo mất!)
- Elle s'est poilée en lisant la carte postale. (Cô ấy đã cười lăn ra khi đọc tấm bưu thiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se poiler de [quelqu'un/quelque chose]": Cười nhạo, cười vào mặt ai đó/cái gì đó.
- Tout le monde s'est poilé de sa nouvelle coiffure. (Mọi người đều cười nhạo kiểu tóc mới của anh ta.)
- "À se poiler": (Một điều gì đó) rất buồn cười, khiến người ta cười ngặt nghẽo.
- Ce spectacle est à se poiler ! (Vở diễn này buồn cười đến mức cười lăn ra!)
Biến thể và từ gần giống
- Poilant, poilante (adj): (Thông tục) Cực kỳ buồn cười, hài hước.
- Son imitation est vraiment poilante. (Màn bắt chước của anh ấy thực sự buồn cười chết đi được.)
- Poilade (n.f): (Thông tục) Trận cười lớn, sự buồn cười.
- C'était une vraie poilade ! (Đó thực sự là một trận cười lớn!)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Se bidonner: Cười bể bụng, cười ngặt nghẽo.
- Se marrer: Cười phá lên, cười to.
- Se tordre de rire: Cười đến cong người, cười lăn lộn.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Se poiler" là từ lóng rất thông tục, chỉ nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng (với bạn bè, gia đình). Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết học thuật, công việc chuyên nghiệp hoặc với người lạ.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ "poil" (lông), nhưng trong ngữ cảnh này không mang nghĩa đen.
tự động từ
- (thông tục) cười ngặt nghẽo
- Poêler